非試驗 fēi shìyàn · phi thí nghiệm Hán Việt: phi thí nghiệm · Pinyin: fēi shìyàn Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Pinyinfēi shìyànHán Việtphi thí nghiệmCấu tạo非 + 試 + 驗 · phi + thí + nghiệm nghĩa thành phần: phi + thí + nghiệm Nghĩa EngCihui nonexperimental