非負數

fēi fù shù phi phụ sổ

Hán Việt: phi phụ sổ · Pinyin: fēi fù shù

Tổng quan

một số không âm (tức là dương hoặc bằng không)

Cấu tạo: (phi) + (phụ) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một số không âm (tức là dương hoặc bằng không)

Eng

  • CC-CEDICT a nonnegative number (i.e. positive or zero)
  • Cihui a nonnegative number (i.e. positive or zero)