非選擇性 fēi xuǎn zé xìng · phi tuyển trạch tính Hán Việt: phi tuyển trạch tính · Pinyin: fēi xuǎn zé xìng Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 性 (tính)Pinyinfēi xuǎn zé xìngHán Việtphi tuyển trạch tínhCấu tạo非 + 選 + 擇 + 性 · phi + tuyển + trạch + tính nghĩa thành phần: phi + tuyển + trạch + tính