非金屬礦牀

fēi jīn shǔ kuàng chuáng phi kim chúc quáng sàng

Hán Việt: phi kim chúc quáng sàng · Pinyin: fēi jīn shǔ kuàng chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (kim) + (chúc) + (quáng) + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 采出的矿产主要为提取非金属元素、矿物或矿物集合体的矿床。是矿床工业分类的一种。又可简分为冶金辅助原料(包括熔剂、耐火和陶瓷材料)、化工原料(包括农用原料)、宝石(包括工艺原料)、建筑材料(包括技术矿物原料)、矿床等。