非金屬礦牀
phi kim chúc quáng sàng
Hán Việt: phi kim chúc quáng sàng · Pinyin: fēi jīn shǔ kuàng chuáng
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 金 (kim) + 屬 (chúc) + 礦 (quáng) + 牀 (sàng)
Hán Việt: phi kim chúc quáng sàng · Pinyin: fēi jīn shǔ kuàng chuáng
Cấu tạo: 非 (phi) + 金 (kim) + 屬 (chúc) + 礦 (quáng) + 牀 (sàng)