非阻塞

phi trở tắc

Hán Việt: phi trở tắc

Tổng quan

không cấm, không đóng, khai thông (đường), rút chèn ra, bỏ chèn ra (bánh xe)

Cấu tạo: (phi) + (trở) + (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không cấm, không đóng, khai thông (đường), rút chèn ra, bỏ chèn ra (bánh xe)