非除式 phi trừ thức Hán Việt: phi trừ thức Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 除 (trừ) + 式 (thức)Hán Việtphi trừ thứcCấu tạo非 + 除 + 式 · phi + trừ + thức nghĩa thành phần: phi + trừ + thức Nghĩa EngCihui 非除式 ēichúshì attr. exclusive