非難地

phi nan địa

Hán Việt: phi nan địa

Tổng quan

không tán thành, phản đối; chê suy nghĩ, ngẫm nghĩ

Cấu tạo: (phi) + (nan) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không tán thành, phản đối; chê suy nghĩ, ngẫm nghĩ