非難者

fēi nàn zhě phi nan giả

Hán Việt: phi nan giả · Pinyin: fēi nàn zhě

Tổng quan

uỷ viên công tố, người buộc tội, nguyên cáo người tố cáo, người tố giác, người vạch mặt, người lên án, người buộc tội

Cấu tạo: (phi) + (nan) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uỷ viên công tố, người buộc tội, nguyên cáo người tố cáo, người tố giác, người vạch mặt, người lên án, người buộc tội