非震區 phi chấn khu Hán Việt: phi chấn khu Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 震 (chấn) + 區 (khu)Hán Việtphi chấn khuCấu tạo非 + 震 + 區 · phi + chấn + khu nghĩa thành phần: phi + chấn + khu Nghĩa EngCihui 非震區 ēizhènqū p.w. nonseismic region