非非之想

fēi fēi zhī xiǎng phi phi chi tưởng

Hán Việt: phi phi chi tưởng · Pinyin: fēi fēi zhī xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (phi) + (chi) + (tưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不合逻辑的,荒诞、怪异、不能实现的种种幻想。

Eng

  • Cihui 非非之想 ēifēizhīxiǎng n. wishful thinking