非預謀

fēi yù móu phi dự mưu

Hán Việt: phi dự mưu · Pinyin: fēi yù móu

Tổng quan

không tiền mưu

Cấu tạo: (phi) + (dự) + (mưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không tiền mưu

Eng

  • CC-CEDICT unpremeditated
  • Cihui unpremeditated