非食用

fēi shí yòng phi thực dụng

Hán Việt: phi thực dụng · Pinyin: fēi shí yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (thực) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非食用 ēishíyòng attr. inedible