非鷹非鴿派 phi ưng phi cáp phái Hán Việt: phi ưng phi cáp phái Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 鷹 (ưng) + 非 (phi) + 鴿 (cáp) + 派 (phái)Hán Việtphi ưng phi cáp pháiCấu tạo非 + 鷹 + 非 + 鴿 + 派 · phi + ưng + phi + cáp + phái nghĩa thành phần: phi + ưng + phi + cáp + phái