非黨人士

fēi dǎng rén shì phi đảng nhân sĩ

Hán Việt: phi đảng nhân sĩ · Pinyin: fēi dǎng rén shì

Tổng quan

người không phải đảng viên

Cấu tạo: (phi) + (đảng) + (nhân) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người không phải đảng viên

Eng

  • CC-CEDICT non-party member
  • Cihui non-party member