靠不住

kào bu zhù kháo bất trụ

Hán Việt: kháo bất trụ · Pinyin: kào bu zhù

Tổng quan

không đáng tin cậy

Cấu tạo: (kháo) + (bất) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không đáng tin cậy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不可靠、不可信。《文明小史》第二九回:「只這洗城的話有些兒靠不住,表兄後來總要明白的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不可靠;不能相信这话~。

Eng

  • CC-CEDICT unreliable
  • Cihui unreliable