靠天喫飯
kháo thiên khiết phạn
Hán Việt: kháo thiên khiết phạn · Pinyin: kào tiān chī fàn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 靠天吃飯 àotiān chīfàn v.p. 1. live at the mercy of the elements 2. scrounge for food
Hán Việt: kháo thiên khiết phạn · Pinyin: kào tiān chī fàn