靠天田 kào tiān tián · kháo thiên điền Hán Việt: kháo thiên điền · Pinyin: kào tiān tián Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 天 (thiên) + 田 (điền)Pinyinkào tiān tiánHán Việtkháo thiên điềnCấu tạo靠 + 天 + 田 · kháo + thiên + điền nghĩa thành phần: kháo + thiên + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指种而不管的农田。Tân Hoa Tự Điển 1.指种而不管的农田。