靠山兒 kháo san nhi Hán Việt: kháo san nhi Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 山 (san) + 兒 (nhi)Hán Việtkháo san nhiCấu tạo靠 + 山 + 兒 · kháo + san + nhi nghĩa thành phần: kháo + san + nhi Nghĩa EngCihui 靠山兒 àoshanr ►See kàoshan