靠山喫山 kháo san khiết san Hán Việt: kháo san khiết san Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 山 (san) + 喫 (khiết) + 山 (san)Hán Việtkháo san khiết sanCấu tạo靠 + 山 + 喫 + 山 · kháo + san + khiết + san nghĩa thành phần: kháo + san + khiết + san Nghĩa EngCihui 靠山吃山 àoshānchīshān f.e. those living on a mountain live off the mountain