靠常兒

kháo thường nhi

Hán Việt: kháo thường nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (kháo) + (thường) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 靠常兒 àochángr s.v. last long; be durable keep on for a long time ◆adv. 1. directly; straightly 2. constantly; often