靠後兒 kháo hậu nhi Hán Việt: kháo hậu nhi Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 後 (hậu) + 兒 (nhi)Hán Việtkháo hậu nhiCấu tạo靠 + 後 + 兒 · kháo + hậu + nhi nghĩa thành phần: kháo + hậu + nhi Nghĩa EngCihui 靠後兒 àohòur ►See kàohòu