靠海喫海 kháo hải khiết hải Hán Việt: kháo hải khiết hải Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 海 (hải) + 喫 (khiết) + 海 (hải)Hán Việtkháo hải khiết hảiCấu tạo靠 + 海 + 喫 + 海 · kháo + hải + khiết + hải nghĩa thành phần: kháo + hải + khiết + hải Nghĩa EngCihui 靠海吃海 àohǎichīhǎi f.e. those living near the sea live off the sea