靠準兒 kháo chuẩn nhi Hán Việt: kháo chuẩn nhi Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 準 (chuẩn) + 兒 (nhi)Hán Việtkháo chuẩn nhiCấu tạo靠 + 準 + 兒 · kháo + chuẩn + nhi nghĩa thành phần: kháo + chuẩn + nhi Nghĩa EngCihui 靠準兒 àozhǔnr s.v. <coll.> quite likely; maybe