靠着地 kháo trứ địa Hán Việt: kháo trứ địa Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 着 (trứ) + 地 (địa)Hán Việtkháo trứ địaCấu tạo靠 + 着 + 地 · kháo + trứ + địa nghĩa thành phần: kháo + trứ + địa