靠神力 kháo thần lực Hán Việt: kháo thần lực Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 神 (thần) + 力 (lực)Hán Việtkháo thần lựcCấu tạo靠 + 神 + 力 · kháo + thần + lực nghĩa thành phần: kháo + thần + lực