靠譜兒 kào pǔ ér · kháo phổ nhi Hán Việt: kháo phổ nhi · Pinyin: kào pǔ ér Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 譜 (phổ) + 兒 (nhi)Pinyinkào pǔ érHán Việtkháo phổ nhiCấu tạo靠 + 譜 + 兒 · kháo + phổ + nhi nghĩa thành phần: kháo + phổ + nhi