靠走道

kào zǒu dào kháo tẩu đạo

Hán Việt: kháo tẩu đạo · Pinyin: kào zǒu dào

Tổng quan

ở lối đi (chỉ ghế trên máy bay, v.v.)

Cấu tạo: (kháo) + (tẩu) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở lối đi (chỉ ghế trên máy bay, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT on the aisle (referring to seats on a plane etc)
  • Cihui on the aisle (referring to seats on a plane etc)