靠邊站
kháo biên trạm
Hán Việt: kháo biên trạm · Pinyin: kào biān zhàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.靠著邊上站。如:「車子來了!靠邊站!」 2.諷刺人並非事情的主角,最好知趣些。如:「這事還輪不到他來管,他啊──最好靠邊站!」
Eng
- Cihui 靠邊站 àobiān zhàn v.p. stand/step aside