靠近彈 kháo cận đạn Hán Việt: kháo cận đạn Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 近 (cận) + 彈 (đạn)Hán Việtkháo cận đạnCấu tạo靠 + 近 + 彈 · kháo + cận + đạn nghĩa thành phần: kháo + cận + đạn