靠邊兒 kháo biên nhi Hán Việt: kháo biên nhi Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 邊 (biên) + 兒 (nhi)Hán Việtkháo biên nhiCấu tạo靠 + 邊 + 兒 · kháo + biên + nhi nghĩa thành phần: kháo + biên + nhi Nghĩa EngCihui 靠邊兒 àobiānr ►See kàobiān