靠鐘點

kháo chung điểm

Hán Việt: kháo chung điểm

Tổng quan

Cấu tạo: (kháo) + (chung) + (điểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 靠鐘點 ào zhōngdiǎn v.o. loaf on the job