靠鐘點 kháo chung điểm Hán Việt: kháo chung điểm Tổng quan Cấu tạo: 靠 (kháo) + 鐘 (chung) + 點 (điểm)Hán Việtkháo chung điểmCấu tạo靠 + 鐘 + 點 · kháo + chung + điểm nghĩa thành phần: kháo + chung + điểm Nghĩa EngCihui 靠鐘點 ào zhōngdiǎn v.o. loaf on the job