靡烂
mĩ lạn
Hán Việt: mĩ lạn · Pinyin: mí làn
Tổng quan
thối rữa; mục nát
腐爛,皮肉橫裂。《史記.卷一二二.酷吏傳.王溫舒傳》:「姦猾窮治,大抵盡靡爛獄中,行論無出者。」也作「糜爛」。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ sự thối nát
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 腐爛,皮肉橫裂。《史記.卷一二二.酷吏傳.王溫舒傳》:「姦猾窮治,大抵盡靡爛獄中,行論無出者。」也作「糜爛」。
Eng
- Cihui rotting; decaying
- Tần suất từ rotting; decaying