靡然從風

mǐ rán cóng fēng mĩ nhiên tòng phong

Hán Việt: mĩ nhiên tòng phong · Pinyin: mǐ rán cóng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (nhiên) + (tòng) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指群起效尤而成风气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"靡然向风"。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

靡然乡风