靡然從風

mǐ rán cóng fēng mĩ nhiên tòng phong

Hán Việt: mĩ nhiên tòng phong · Pinyin: mǐ rán cóng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (nhiên) + (tòng) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紛紛學習、追隨而成一種風氣。也作「靡然鄉風」、「靡然向風」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

靡然乡风