靡然順風 mí rán shùn fēng · mĩ nhiên thuận phong Hán Việt: mĩ nhiên thuận phong · Pinyin: mí rán shùn fēng Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 然 (nhiên) + 順 (thuận) + 風 (phong)Pinyinmí rán shùn fēngHán Việtmĩ nhiên thuận phongCấu tạo靡 + 然 + 順 + 風 · mĩ + nhiên + thuận + phong nghĩa thành phần: mĩ + nhiên + thuận + phong