靡然順風

mí rán shùn fēng mĩ nhiên thuận phong

Hán Việt: mĩ nhiên thuận phong · Pinyin: mí rán shùn fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (nhiên) + (thuận) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指望风顺从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.望风顺从。