靡靡之樂

mǐ mǐ zhī yuè mĩ mĩ chi nhạc

Hán Việt: mĩ mĩ chi nhạc · Pinyin: mǐ mǐ zhī yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (mĩ) + (chi) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指柔弱、颓靡的音乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"靡靡之音"。