靡靡之响 mǐ mǐ zhī xiǎng · mĩ mĩ chi hưởng Hán Việt: mĩ mĩ chi hưởng · Pinyin: mǐ mǐ zhī xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 靡 (mĩ) + 之 (chi) + 响 (hưởng)Pinyinmǐ mǐ zhī xiǎngHán Việtmĩ mĩ chi hưởngCấu tạo靡 + 靡 + 之 + 响 · mĩ + mĩ + chi + hưởng nghĩa thành phần: mĩ + mĩ + chi + hưởng