面從背言 miàn cóng bèi yán · diện tòng bối ngôn Hán Việt: diện tòng bối ngôn · Pinyin: miàn cóng bèi yán Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 從 (tòng) + 背 (bối) + 言 (ngôn)Pinyinmiàn cóng bèi yánHán Việtdiện tòng bối ngônCấu tạo面 + 從 + 背 + 言 · diện + tòng + bối + ngôn nghĩa thành phần: diện + tòng + bối + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从:听从,顺从。当面顺从,背后乱说。