面体

miàn tǐmiến thể

Hán Việt: miến thể · Pinyin: miàn tǐ

Tổng quan

mì sợi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.面部和四肢。泛指全身。

Cấu tạo: 麵 (miến) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sợi mì

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.面部和四肢。泛指全身。

Eng

  • JMdict face
  • JMdict looks
  • JMdict facepiece (of a respirator, etc.)
  • Cihui noodles

ja

  • JMdict 面体(めんてい)
  • JMdict 面体(めんたい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制