面偏癱 diện thiên than Hán Việt: diện thiên than Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 偏 (thiên) + 癱 (than)Hán Việtdiện thiên thanCấu tạo面 + 偏 + 癱 · diện + thiên + than nghĩa thành phần: diện + thiên + than