面冷言橫

miàn lěng yán hèng diện lãnh ngôn hoành

Hán Việt: diện lãnh ngôn hoành · Pinyin: miàn lěng yán hèng

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (lãnh) + (ngôn) + (hoành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 横:粗暴。面孔冷漠,说话蛮横。