面製品 miàn zhì pǐn · diện chế phẩm Hán Việt: diện chế phẩm · Pinyin: miàn zhì pǐn Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 製 (chế) + 品 (phẩm)Pinyinmiàn zhì pǐnHán Việtdiện chế phẩmCấu tạo面 + 製 + 品 · diện + chế + phẩm nghĩa thành phần: diện + chế + phẩm