麵包師
miến bao sư
Hán Việt: miến bao sư · Pinyin: miàn bāo shī
Tổng quan
người làm bánh mì, người bán bánh mì, (xem) dozen, nào, cả hai bên cố gắng lên nào
Nghĩa
Việt
- Cihui người làm bánh mì, người bán bánh mì, (xem) dozen, nào, cả hai bên cố gắng lên nào
Eng
- Cihui 麵包師 iànbāoshī n. baker M:ge/¹míng/²wèi