面嚮下 miàn xiàng xià · diện hưởng hạ Hán Việt: diện hưởng hạ · Pinyin: miàn xiàng xià Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 嚮 (hưởng) + 下 (hạ)Pinyinmiàn xiàng xiàHán Việtdiện hưởng hạCấu tạo面 + 嚮 + 下 · diện + hưởng + hạ nghĩa thành phần: diện + hưởng + hạ