面团儿

mian3 đoàn nhi

Hán Việt: mian3 đoàn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 麪 (mian3) + 糰 (đoàn) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 麵團兒 iàntuánr ►See miàntuán

Eng

  • Cihui 麵團兒 iàntuánr ►See miàntuán

Từ liên quan

Gần nghĩa

面团团 · 面团的 · 面团 · 面团布丁 · 团儿