面圪瘩 miàn gē dā Pinyin: miàn gē dā Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 圪 + 瘩 (đáp)Pinyinmiàn gē dāCấu tạo面 + 圪 + 瘩 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"面圪瘩"。 2.见"面疙瘩"。