面坯儿 diện bôi nhân Hán Việt: diện bôi nhân Tổng quan mì luộc。已煮好而未加作料的麵條。 Cấu tạo: 面 (diện) + 坯 (bôi) + 儿 (nhân)Hán Việtdiện bôi nhânCấu tạo面 + 坯 + 儿 · diện + bôi + nhân nghĩa thành phần: diện + bôi + nhân Nghĩa ViệtCihui mì luộc。已煮好而未加作料的麵條。