面基的 diện cơ đích Hán Việt: diện cơ đích Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 基 (cơ) + 的 (đích)Hán Việtdiện cơ đíchCấu tạo面 + 基 + 的 · diện + cơ + đích nghĩa thành phần: diện + cơ + đích